rock squirrel

rock squirrel

A rock squirrel stands on a sunlit boulder in a desert canyon.

Định nghĩa

Danh từ: - Sóc đá: "rock squirrel" một loài sóc đất lớn, màu xám, sốngcác khu vực nhiều đá thuộc miền tây nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Sóc đá thường được nhìn thấycác khu vực nhiều đá thuộc miền tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Một con sóc đá chạy nhanh qua những tảng đá lớn gần hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a rock squirrel": phát hiện một con sóc đá.
    • Hikers often spot a rock squirrel perched on a cliff edge. (Những người đi bộ đường dài thường phát hiện một con sóc đá đậu trên mép vách đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock squirrel (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể so sánh với các loài sóc khác như "ground squirrel" (sóc đất) hay "tree squirrel" (sóc cây).
Từ đồng nghĩa
  • Ground squirrel: sóc đất (một nhóm sóc sống trên mặt đất, bao gồm cả sóc đá).
  • Spermophilus variegatus: tên khoa học của loài sóc đá này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rock squirrel", nhưng có thể dùng "look for" (tìm kiếm) khi nói về việc quan sát loài vật này.
    • We looked for rock squirrels among the rocks. (Chúng tôi đã tìm kiếm sóc đá giữa những tảng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock squirrel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, loài vật này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự nhanh nhẹn thích nghi với môi trường khắc nghiệt.